FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al Kholood, 21h45 ngày 20/10
Al-Fateh
-0 0.70
+0 1.00
2.5 0.82
u 0.78
2.10
2.65
3.30
-0 0.70
+0 1.07
1 0.75
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al Kholood
0 - 1 Alex Collado Gutierrez
Hammam Al-Hammami
Kiến tạo: Suhayb Al Zaid
Abdulfattah AsiriRa sân: Hammam Al-Hammami
Sultan Al-ShahriRa sân: Hamdan Al-Shammari
Ra sân: Othman Al-Othman
Ra sân: Mohammed Al Fuhaid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 48 | 42 | 87.5% | 7 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 3 | 101 | 8 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Defender | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | 1 | 0 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 55 | 7.1 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 69 | 7.8 | |
| 18 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 12 | Hassan Al-Asmari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 25 | 7 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | ||
| 20 | Bassem Al-Arini | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

