FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al Qadsiah, 01h00 ngày 28/09
Al-Fateh 1
+0.25 0.99
-0.25 0.81
3.25 0.90
u 0.70
3.80
1.65
3.60
+0.25 0.99
-0.25 0.80
1.25 0.78
u 0.82
4.2
2.01
2.46
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al Qadsiah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al Qadsiah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al Qadsiah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al Qadsiah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al Qadsiah
Ra sân: Sofiane Bendebka
Yasir Al-Shahrani
Ra sân: Othman Al-Othman
Christopher Bonsu Baah
Turki Al AmmarRa sân: Christopher Bonsu Baah
Mohammed Waheeb Abu Al-ShamatRa sân: Yasir Al-Shahrani
0 - 1 Julian Quinones Kiến tạo: Musab Fahz Aljuwayr
Nahitan Nandez
Mateo Retegui
Ra sân: Saeed Baattia
Ra sân: Karl Toko Ekambi
Ra sân: Faisal Al-Darsi
Turki Al Ammar
Abdullah Al-SalemRa sân: Mateo Retegui
Mohamed Al-ThaniRa sân: Musab Fahz Aljuwayr
Ali HazaziRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 4 | 47 | 7.9 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 11 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 97 | Amin Mohammedsal Albukhari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 87 | Sattam Al-Tumbukti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 5 | Faisal Al-Darsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 72 | 7.2 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 5 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 37 | 8.7 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 9 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 71 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 48 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

