FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al Raed, 02h00 ngày 14/03
Al-Fateh
-0.75 0.72
+0.75 0.98
2.75 0.80
u 0.80
1.50
4.27
4.00
-0.25 0.72
+0.25 0.91
1.25 0.99
u 0.61
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al Raed
Kiến tạo: Zaydou Youssouf
Kiến tạo: Hussain Al Zarie
Ayoub Qasmi
Raed Al-GhamdiRa sân: Salomon Tweh
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
Ra sân: Othman Al-Othman
Yahya Sunbul MubarakRa sân: Thamer Al-Khaibri
Abdullah Al-YousefRa sân: Hamad Al-Jayzani
3 - 1 Oumar Gonzalez
Ra sân: Sofiane Bendebka
Ra sân: Ahmed Al Julaydan
Ra sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 8.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 68 | 7 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 62 | 6.6 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 70 | 7.6 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 2 | 48 | 7.8 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 3 | 61 | 7.5 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 54 | 7.5 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 44 | 5.9 | |
| 13 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Raed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 7 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 99 | Thamer Al-Khaibri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

