FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Ahli SFC, 20h05 ngày 26/12
Al-Fateh
+0.75 1.08
-0.75 0.74
3.25 0.98
u 0.74
4.60
1.48
4.30
+0.25 1.08
-0.25 0.74
1.25 0.86
u 0.84
4.3
2.08
2.35
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Ahli SFC
0 - 1 Valentin Atangana Edoa Kiến tạo: Roger Ibanez Da Silva
Ali Majrashi
Kiến tạo: Marwane Saadane
Ra sân: Abdulaziz Alswealem
Ra sân: Abdullah Al-Anazi
Kiến tạo: Mourad Batna
Enzo Millot
Ra sân: Wesley Delgado
Mohamed AbdulrahmanRa sân: Ali Majrashi
Saleh AboulshamatRa sân: Enzo Millot
Saleh Aboulshamat
Zakaria Al HawsawRa sân: Wenderson Galeno
Ra sân: Naif Masoud
Ra sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 4 | 50 | 8.1 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 40 | 8.4 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 4 | 75 | 7.9 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 23 | Wesley Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 25 | Mohammed Al Sahihi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 37 | Mohammed Al-Sarnoukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 75 | 7.7 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 3 | 35 | 6.2 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 7 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 35 | 5.8 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 79 | 8.2 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 3 | 49 | 8.3 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

