FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Ahli SFC, 22h45 ngày 27/08
Al-Fateh
+1 1.00
-1 0.70
2.5 0.44
u 1.63
4.35
1.48
4.15
+0.5 1.00
-0.5 0.95
1.25 0.88
u 0.93
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Ahli SFC
Merih Demiral
Ra sân: Abdullah Al-Anazi
Ali Majrashi
Kiến tạo: Nooh Al-Mousa
Sumaihan Al NabitRa sân: Gabriel Veiga
AlexsanderRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Ra sân: Sofiane Bendebka
Ra sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Ra sân: Nooh Al-Mousa
Firas Al-BuraikanRa sân: Abdulkarim Darisi
Ra sân: Lucas Zelarrayan
Haitham AsiriRa sân: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 15 | Saeed Baattia | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 40 | 6.4 | ||
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 40 | 6.4 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 45 | Abdulkarim Darisi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

