FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Akhdoud, 02h00 ngày 24/02
Al-Fateh
-1 0.83
+1 0.98
2.75 0.92
u 0.80
2.00
3.07
3.40
-0.25 0.83
+0.25 0.74
1.25 1.05
u 0.65
2.4
3.6
2.28
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Akhdoud
Gokhan Gul
Saleh Al-AbbasRa sân: Khaled Al-Lazam
Ra sân: Abdul Aziz Al-Fawaz
Ra sân: Abdullah Al-Anazi
Ra sân: Mohamed Rifaat
Koray Gunter
Mohammed Abo AbdRa sân: Mateo Borrell
Abdulaziz HetalhRa sân: Yvan Neyou Noupa
Burak Ince No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Mohammed Al-Sarnoukh
Ra sân: Abdulaziz Alswealem
Muath Faquihi
Mohammed JuhaifRa sân: Gokhan Gul
2 - 1 Naif Assery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 17 | 8.3 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 4 | 2 | 4 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 30 | 8.4 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 4 | 55 | 6.6 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 37 | Mohammed Al-Sarnoukh | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 70 | Mohamed Rifaat | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 26 | 7 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 94 | Samuel Portugal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 42 | 8.6 | |
| 17 | Gokhan Gul | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 3 | 72 | 6.3 | |
| 5 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Burak Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 10 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 55 | Mateo Borrell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 21 | Mohammed Abo Abd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6 | |
| 99 | Khaled Al-Lazam | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

