FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Feiha, 22h55 ngày 30/08
Al-Fateh 1
-0.25 0.88
+0.25 0.82
2.75 0.86
u 0.74
2.10
2.66
3.37
-0 0.88
+0 0.95
1 0.65
u 0.95
2.4
3.43
2.07
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Feiha
0 - 1 David Remeseiro Salgueiro, Jason Kiến tạo: Fashion Sakala
Khaled Al-Rammah

Khaled Al-Rammah
Kiến tạo: Sofiane Bendebka
1 - 2 Alfa Semedo
Ra sân: Abdullah Al-Anazi
Mansoor Al-BishiRa sân: Ali Al Hussain
Ra sân: Saeed Baattia
Ra sân: Majed Qasheesh
Ra sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Rakan Al-KaabiRa sân: Yassine Benzia
Mokher Al-RashidiRa sân: Ziyad Al Sahafi
Rayan EnadRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Sofiane Bendebka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 30 | 8.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 5 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 97 | Amin Mohammedsal Albukhari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 5.9 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 3.9 | |
| 50 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 6.7 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 75 | Khaled Al-Rammah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 4.7 | |
| 55 | Ali Al Hussain | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

