FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Feiha, 21h35 ngày 02/11
Al-Fateh
-0.25 0.86
+0.25 0.84
2.75 0.80
u 0.80
2.08
2.88
3.08
-0 0.86
+0 1.06
1 0.75
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Feiha
Vinicius Rangel da Silva
Mokher Al-Rashidi
0 - 1 Khalid Al-Kabi Kiến tạo: Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
Kiến tạo: Abdullah Al-Anazi
Faris Abdi
Nawaf Al-HarthiRa sân: Vinicius Rangel da Silva
Alejandro PozueloRa sân: Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Mohammed Al Fuhaid
Abdulhadi Al-HarajinRa sân: Khalid Al-Kabi
Ra sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 6 | 0 | 71 | 8.7 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 4 | 52 | 7.2 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 15 | Saeed Baattia | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 57 | 6.8 | ||
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 0 | 42 | 6.6 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 7 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 83 | 7.2 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 60 | 7 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 9 | 2 | 82 | 6.9 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 3 | Vinicius Rangel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

