FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Feiha, 01h00 ngày 26/11
Al-Fateh
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Feiha
0 - 1 Anthony Nwakaeme Kiến tạo: Gojko Cimirot
Ra sân: Tawfiq Buhumaid
Fashion SakalaRa sân: Sultan Mandash
Ra sân: Sofiane Bendebka
Ra sân: Abdullah Al-Mogren
Abdulrahman Al SafariRa sân: Saud Zidan
Ra sân: Cristian Tello Herrera
Vladimir Stojkovic
Yousef Haqawi
Nawaf Al-HarthiRa sân: Gojko Cimirot
Yousef HaqawiRa sân: Osama Al Khalaf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 119 | 107 | 89.92% | 0 | 1 | 125 | 7 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 94 | 7.8 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 66 | 7.4 | |
| 18 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Fahad M. Al-Harbi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 56 | 7.7 | |
| 20 | Abdullah Al-Mogren | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 15 | Hassan Al-Mohammed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.8 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 3 | 59 | 8.2 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 43 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

