FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Hazm, 01h00 ngày 24/05
Al-Fateh
-1.25 0.93
+1.25 0.88
2.5 0.40
u 1.75
1.06
76.00
7.00
-0.5 0.93
+0.5 0.85
0.5 0.22
u 3.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Hazm
Abdulaziz Al-Harbi
0 - 1 Toze
Fahad Al-Obaid
Kiến tạo: Sofiane Bendebka
Omar Al-RuwailiRa sân: Azzam Al Salman
Ra sân: Mohammed Al Fuhaid
Ahmed Abdullah Al-JuwaidRa sân: Mohamed Badamosi
Ra sân: Ahmed Al Julaydan
Yousef Al ShammariRa sân: Nawaf Al-Habashi
Faiz Selemanie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 2 | 2 | 4 | 71 | 60 | 84.51% | 3 | 0 | 87 | 8.4 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 37 | 5.8 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 5 | 1 | 6 | 63 | 54 | 85.71% | 12 | 0 | 93 | 8.7 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 48 | 7 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 102 | 96 | 94.12% | 0 | 0 | 120 | 7.8 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 58 | 7.3 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 23 | Ibrahim Zaied | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 49 | 7 | |
| 90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 4 | 31 | 6.7 | |
| 94 | Omar Al-Ruwaili | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 22 | Fahad Al-Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 16 | Ahmed Abdullah Al-Juwaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Azzam Al Salman | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

