FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Ittihad, 01h00 ngày 18/04
Al-Fateh
+0.75 0.80
-0.75 0.90
3.5 0.92
u 0.68
3.40
1.65
4.05
+0.25 0.80
-0.25 0.70
1.25 0.68
u 0.92
3.67
1.98
2.42
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Ittihad
Kiến tạo: Mourad Batna
Ra sân: Othman Al-Othman
Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Karim Benzema Goal cancelled
Muhannad Mustafa ShanqeetiRa sân: Fawaz Al-Sagour
Abdulrahman Al-OboodRa sân: Unai Hernandez
Kiến tạo: Nawaf Alaqidi
Abdulelah Al-Amri
Ra sân: Ahmed Al Julaydan
Ra sân: Hussain Al Zarie
Saleh Javier Al-SheriRa sân: Houssem Aouar
Hamed AlghamdiRa sân: Saleh Javier Al-Sheri
Ra sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 4 | 34 | 7 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 39 | 7.4 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 38 | 7.1 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 5 | 0 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 37 | 9.1 | |
| 13 | Hussain Qasim | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 7.7 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 38 | 7.3 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 2 | 80 | 7.6 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 71 | 56 | 78.87% | 1 | 1 | 92 | 7.6 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 21 | Saleh Javier Al-Sheri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 10 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 4 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 80 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 30 | Unai Hernandez | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 33 | Mohammed Al-Mahasneh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 47 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

