FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Khaleej, 21h00 ngày 09/03
Al-Fateh
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.73
u 1.00
107.00
1.10
5.50
-0 0.95
+0 1.10
1 0.85
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Khaleej
Jung Woo Young
0 - 1 Khaled Narey Kiến tạo: Fabio Santos Martins
Ra sân: Mohammed Al Saeed
Fabio Santos Martins Goal Disallowed
0 - 2 Lisandro Lopez
Ra sân: Abdullah Al-Mogren
Ra sân: Tawfiq Buhumaid
Mansour HamziRa sân: Ivo Rodrigues
Mohamed SherifRa sân: Abdullah Al-Salem
Arif Al HaydarRa sân: Fabio Santos Martins
Khalid Al SamiriRa sân: Abdalellah Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 5 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 52 | 38 | 73.08% | 6 | 0 | 88 | 8.2 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 75 | 6.6 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 3 | 74 | 7.6 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 0 | 95 | 7 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 77 | 6.6 | |
| 18 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 37 | 7 | |
| 20 | Abdullah Al-Mogren | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 64 | 8.1 | |
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 55 | Jung Woo Young | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 0 | 40 | 8.1 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 9 | 0 | 72 | 7.5 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 25 | Arif Al Haydar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 6 | 7 | |
| 88 | Naif Masoud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 18 | Abdalellah Hawsawi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

