FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Nassr, 00h30 ngày 15/02
Al-Fateh
+1.5 0.90
-1.5 0.90
3.5 0.79
u 0.93
6.70
1.27
5.40
+0.75 0.90
-0.75 0.99
1.5 0.88
u 0.82
5.45
1.72
2.7
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Nassr
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Sadio Mane
Abdullah Al Khaibari
Mohamed Simakan Goal cancelled
Ra sân: Naif Masoud
Ayman YahyaRa sân: Sadio Mane
Ali Al-HassanRa sân: Abdullah Al Khaibari
0 - 2 Ayman Yahya Kiến tạo: Kingsley Coman
Nawaf Al-BoushailRa sân: Sultan Al Ghannam
Inigo Martinez Berridi
Ra sân: Sofiane Bendebka
Abdulla Al HamdanRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Nader Al-SharariRa sân: Inigo Martinez Berridi
Ra sân: Saeed Baattia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 6 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 56 | 6.5 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 10 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 37 | Mohammed Al-Sarnoukh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.8 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 54 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 0 | 5 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 19 | Ali Al-Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

