FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Nassr, 01h00 ngày 26/08
Al-Fateh
+1 0.80
-1 0.90
3 0.80
u 0.80
3.95
1.50
4.20
+0.25 0.80
-0.25 0.70
1.25 0.76
u 0.84
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Nassr
0 - 1 Sadio Mane Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Sultan Al Ghannam
Ra sân: Jason Denayer
Ra sân: Ali El-Zubaidi
Marcelo Brozovic
0 - 3 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Abdulrahman Ghareeb
Ra sân: Petros Matheus dos Santos Araujo
Ra sân: Sofiane Bendebka
Sami Al-NajeiRa sân: Marcelo Brozovic
0 - 4 Sadio Mane Kiến tạo: Abdulrahman Ghareeb
Ra sân: Mourad Batna
Nawaf Al-BoushailRa sân: Sultan Al Ghannam
Khalid Al-GhannamRa sân: Abdulrahman Ghareeb
Aiman AhmedRa sân: Sadio Mane
0 - 5 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Nawaf Al-Boushail
Abdulmajeed Al-SulaiheemRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 23 | Abdullah Al-Yousef | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 5 | Fahad M. Al-Harbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 11 | 4 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 54 | 10 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 96 | 92 | 95.83% | 0 | 0 | 113 | 7.9 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 51 | 8.6 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 4 | 0 | 4 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 83 | 8.2 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 13 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 84 | 7.2 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 1 | 94 | 7.4 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 77 | 8.5 | |
| 11 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 75 | 7.8 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 23 | Aiman Ahmed | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | ||
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

