FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Orubah, 22h15 ngày 20/02
Al-Fateh
-0.75 1.00
+0.75 0.70
2.5 0.70
u 1.05
1.80
3.35
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1 0.80
u 1.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Orubah
Abdulmalik Al-ShammariRa sân: Husein Al Shuwaish
Ibrahim Al-Zubaidi
Fahad Al ZubaidiRa sân: Cristian Tello Herrera
Ra sân: Sofiane Bendebka
Fawaz Awadh Al-ToraisRa sân: Ibrahim Al-Zubaidi
Mohammed Al-Qarni
Ra sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Ra sân: Ahmed Al Julaydan
Ra sân: Hussain Al Zarie
Ra sân: Suhayb Al Zaid
Fawaz Awadh Al-Torais
Fahad Al Zubaidi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 7 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 6 | 67 | 7.4 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 6 | 63 | 7.3 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 6 | 4 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 8 | 1 | 68 | 8.4 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 13 | Hussain Qasim | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 99 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 1 | 59 | 7 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 4 | 61 | 7.7 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 7 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 49 | 7.4 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 35 | 7.1 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 27 | Fawaz Awadh Al-Torais | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Mohannad Abu Taha | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 3 | 62 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

