FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Riyadh, 01h00 ngày 03/05
Al-Fateh
-0.5 0.81
+0.5 0.89
2.75 0.81
u 0.79
1.81
3.23
3.45
-0.25 0.81
+0.25 0.73
1.25 0.99
u 0.61
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Lucas Zelarrayan
Ra sân: Othman Al-Othman
Khalid Al-Shuwayyi
Khalid Al-Shuwayyi Card changed
Moayad Al HoutiRa sân: Andre Gray
Mohammed Al-AqelRa sân: Abdulhadi Al-Harajin
Mohamed Al-OqilRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Saeed Baattia
Kiến tạo: Sofiane Bendebka
Fahad Al-RashidiRa sân: Dino Arslanagic
Ra sân: Jorge Djaniny Tavares Semedo
2 - 1 Mohammed Al Shwirekh Kiến tạo: Knowledge Musona
Ra sân: Lucas Zelarrayan
2 - 2 Didier Ibrahim Ndong Kiến tạo: Abdulelah Al-Khaibari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 6 | 0 | 75 | 8.7 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 85 | 7.6 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 99 | 91 | 91.92% | 0 | 4 | 105 | 7.1 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 103 | 98 | 95.15% | 2 | 0 | 111 | 7.1 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 5 | 3 | 63 | 6.8 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 5 | 54 | 7 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 5.2 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 33 | 5.8 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Mohamed Al-Oqil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 1 | 1 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 3 | 67 | 7.6 | |
| 77 | Moayad Al Houti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

