FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Riyadh, 00h00 ngày 29/11
Al-Fateh
-0.25 0.99
+0.25 0.71
2.5 0.88
u 0.72
2.21
2.63
3.15
-0 0.99
+0 0.95
1 0.86
u 0.74
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Riyadh
Abdulelah Al-Khaibari
Ra sân: Saeed Baattia
Milan Borjan
Kiến tạo: Ahmed Al Julaydan
Ahmed Asiri
Ra sân: Faisal Al-Abdulwahed
Abdulelah Al-Khaibari Card changed
1 - 1 Ahmed Asiri Kiến tạo: Toze
Ra sân: Abdullah Al-Anazi
1 - 2 Bernard Mensah
Mohammed Al-AqelRa sân: Faiz Selemanie
Ra sân: Mohammed Al-Kunaydiri
Ra sân: Suhayb Al Zaid
Mohamed Al-OqilRa sân: Bernard Mensah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Saeed Baattia | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | ||
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 80 | Faisal Al-Abdulwahed | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 7 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

