FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Shabab(KSA), 22h00 ngày 15/12
Al-Fateh
-0 0.78
+0 1.03
2.5 0.60
u 1.25
9.10
5.90
1.22
-0 0.78
+0 1.00
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Shabab(KSA)
Kiến tạo: Lucas Zelarrayan
Iago Santos
Moteb Al Harbi
Ra sân: Tawfiq Buhumaid
1 - 1 Jarah M Al Ataiqi
Ra sân: Abbas Sadiq Alhassan
Nawaf Al-SadiRa sân: Fahd Al Muwallad
Habib DialloRa sân: Jarah M Al Ataiqi
Nader Al-Sharari
Ra sân: Lucas Zelarrayan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 8.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 16 | 12 | 75% | 7 | 2 | 49 | 8.4 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 49 | Saad Al-Shurafa | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.8 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Jarah M Al Ataiqi | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | ||
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 43 | 7.6 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 10 | 0 | 79 | 7.5 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 37 | 7 | |
| 2 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 5 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 4 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 77 | 72 | 93.51% | 2 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

