FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Taawoun, 21h35 ngày 07/11
Al-Fateh
-0 0.91
+0 0.91
2.5 0.73
u 1.00
2.20
2.55
3.30
-0 0.91
+0 1.08
1.25 1.08
u 0.73
2.75
3.25
2.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Taawoun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Taawoun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Taawoun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Taawoun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Taawoun
0 - 1 Roger Martinez Kiến tạo: Sultan Mandash
Mohammed Mahzari
0 - 2 Roger Martinez
Victor Hugo
0 - 3 Cristhoper Zambrano Kiến tạo: Sultan Mandash
Ra sân: Abdullah Al-Anazi
Mohammed Al-DossariRa sân: Muteb Al Mufarraj
Ra sân: Naif Masoud
0 - 4 Roger Martinez Kiến tạo: Angelo Fulgini
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Waleed Al-Ahmed
Mohammed Al KuwaykibiRa sân: Cristhoper Zambrano
Ra sân: Karl Toko Ekambi
0 - 5 Mohammed Al Kuwaykibi Kiến tạo: Angelo Fulgini
Kiến tạo: Fahad Al Zubaidi
Ibrahim Al-ShuailRa sân: Victor Hugo
Abdalellah HawsawiRa sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Zaydou Youssouf
Ibrahim Al-Shuail
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 8.3 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 58 | 9.1 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 48 | 6.2 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 4 | 50 | 6.5 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 6 | 3 | 6 | 16 | 12 | 75% | 19 | 1 | 64 | 8.2 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 87 | Sattam Al-Tumbukti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 6 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 24 | Mahdi Al Aboud | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 52 | 9.8 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 3 | 2 | 6 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 1 | 64 | 8.6 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 42 | 7.6 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.6 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 26 | Ibrahim Al-Shuail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Cristhoper Zambrano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 34 | 8.4 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

