FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Wehda, 21h45 ngày 09/01
Al-Fateh
-0 0.95
+0 0.84
2.5 0.75
u 1.00
2.45
2.35
3.43
-0 0.95
+0 0.85
1 0.75
u 1.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Wehda
Jawad El Yamiq
0 - 1 Craig Goodwin Kiến tạo: Abdullah Al-Oaisher
0 - 2 Odion Jude Ighalo Kiến tạo: Youssef Amyn
Ra sân: Naif Masoud
Kiến tạo: Mourad Batna
Ra sân: Saad Al Sharfa
Ali bin Abdulqader bin Suleiman MakkiRa sân: Mishal Al-Alaeli
Ala Al-HajjiRa sân: Youssef Amyn
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
Ra sân: Hussain Al Zarie
Ra sân: Saeed Baattia
Hussain Al-EisaRa sân: Juninho Bacuna
Saad BguirRa sân: Odion Jude Ighalo
Mohamed Al Makaazi
Ala Al-Hajji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 6 | 19 | 7.1 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 82 | 72 | 87.8% | 1 | 4 | 96 | 7.6 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 5 | 3 | 4 | 39 | 37 | 94.87% | 12 | 0 | 65 | 8 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 1 | 106 | 6.3 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 10 | 1 | 76 | 7.5 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 61 | 7 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 91 | 76 | 83.52% | 4 | 2 | 103 | 7.1 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 1 | 73 | 6.9 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 27 | 7.6 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 4 | 16% | 0 | 1 | 40 | 9 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

