FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Al-Wehda, 22h00 ngày 30/09
Al-Fateh
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Al-Wehda
0 - 1 Craig Goodwin Kiến tạo: Faycal Fajr
Anselmo de Moraes
Waleed Rashid Bakshween
Ala Al-HajjiRa sân: Waleed Rashid Bakshween
Abdulaziz NoorRa sân: Hussain Al-Eisa
Ra sân: Tawfiq Buhumaid
Ra sân: Abbas Sadiq Alhassan
Ra sân: Saeed Baattia
Kiến tạo: Mourad Batna
Naif KireiriRa sân: Saeed Al-Mowalad
Vito van CrooijRa sân: Craig Goodwin
Kiến tạo: Mourad Batna
Kiến tạo: Jorge Djaniny Tavares Semedo
Ra sân: Mukhtar Ali
Ra sân: Cristian Tello Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 6 | 5 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 9.3 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 49 | 8.7 | |
| 66 | Abbas Sadiq Alhassan | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 5 | Fahad M. Al-Harbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 4 | 37 | 6.9 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 6.7 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 52 | 6.3 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 42 | 5.9 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 38 | Naif Kireiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

