FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Damac FC, 02h00 ngày 27/02
Al-Fateh
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.75 0.53
u 1.19
2.00
3.00
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 0.68
u 1.02
2.4
3.8
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Damac FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Damac FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Damac FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Damac FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Damac FC
0 - 1 Yakou Meite Kiến tạo: Abdulrahman Al Obaid
Dhari Sayyar Al-Anazi
Ra sân: Hussain Qasim
Jamal Harkass
Tareq Abdullah
Mohammad AlsalkhadiRa sân: Abdullah Al Qahtani
Jonathan OkitaRa sân: Tareq Abdullah

Dhari Sayyar Al-Anazi
Ra sân: Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Abdulaziz Alswealem
Ra sân: Mahdi Al Aboud
Khalid Al SamiriRa sân: Yakou Meite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Damac FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Damac FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 4 | 53 | 6.8 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 8 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 4 | Ziyad Maher Aljari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 4 | 48 | 6.9 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 5 | 4 | 69 | 6.8 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 24 | Mahdi Al Aboud | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 21 | Ramos Jefferson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 78 | Abdulaziz Alswealem | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 41 | 6.4 |
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 6 | 21 | 7.5 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 5.6 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

