FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Dhamk, 00h00 ngày 24/02
Al-Fateh
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2.5 0.73
u 1.00
5.30
6.50
1.32
-0.25 0.78
+0.25 0.70
1 0.73
u 1.08
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Dhamk
Abdulaziz Al BishiRa sân: Ahmad Al Zaein
1 - 1 Georges-Kevin Nkoudou Mbida Kiến tạo: Tarek Hamed
Abdullah Al QahtaniRa sân: Abdulaziz Al Sarhani
Georges-Kevin Nkoudou Mbida Goal cancelled
Ra sân: Sofiane Bendebka
Ra sân: Salem Al Najdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 3 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 52 | 7.3 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 2 | 67 | 7 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 25 | Tawfiq Buhumaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 10 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 44 | 6.4 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 74 | 7.9 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 0 | 85 | 6.8 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 6 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 30 | Moustapha Zeghba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Abdulaziz Al Sarhani | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 51 | Ramzi Solan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 46 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

