FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Fateh vs Dhamk, 21h55 ngày 22/01
Al-Fateh
-0 1.03
+0 0.78
2.75 0.70
u 0.90
2.60
2.25
3.40
-0 1.03
+0 0.75
1 0.61
u 0.99
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Fateh vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Fateh vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Fateh vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Fateh vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Fateh vs Dhamk
Farouk Chafai
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
0 - 1 Nicolae Stanciu Kiến tạo: Habib Diallo
Mohammed Al-KhaibariRa sân: Tareq Abdullah
Hazzaa Ahmed Al-GhamdiRa sân: Francois Kamano
Ra sân: Saeed Baattia
Ra sân: Hussain Al Zarie
Ra sân: Jason Denayer
Faisal Al-Subiani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Fateh VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Fateh vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 5 | 47 | 7.3 | |
| 64 | Jason Denayer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 0 | 68 | 7 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 8 | 4 | 1 | 18 | 18 | 100% | 7 | 1 | 51 | 8.4 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 24 | Amaar Al Dohaim | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 12 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 18 | Suhayb Al Zaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 42 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 5 | 3 | 53 | 7.1 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 5 | 4 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 8 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 71 | 7 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 80 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 5 | 26 | 7.3 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 28 | 63.64% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 5 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 87 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 51 | Ramzi Solan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 6 | Faisal Al-Subiani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 48 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

