FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Abha, 21h00 ngày 25/02
Al-Feiha 1
-0.5 0.80
+0.5 0.98
2.5 0.73
u 1.00
1.17
50.00
4.45
-0.25 0.80
+0.25 0.78
1 0.78
u 1.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Abha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Abha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Abha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Abha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Abha
Ra sân: Satam Hilal Ahmed Al Lehiyani
Grzegorz Krychowiak
Ibrahim Al-Zubaidi Penalty awarded
0 - 1 Grzegorz Krychowiak
Uros Matic
Ra sân: Nawaf Al-Harthi
Saad BguirRa sân: Grzegorz Krychowiak
Mohammed Al-KunaydiriRa sân: Luka Djordjevic
Kiến tạo: NClomande Ghislain Konan
Ibrahim Al-Zubaidi
Ahmed AbduRa sân: Meshal Al-Mutairi
Kiến tạo: Abdulrahman Al Safari
3 - 2 Ahmed Abdu Kiến tạo: Mohammed Al-Kunaydiri
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Abdulelah Al-ShammeriRa sân: Saleh Al-Qumaizi
Ra sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Mohammed NajiRa sân: Uros Matic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Abha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 46 | 8.9 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 77 | 7 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 3 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 45 | Satam Hilal Ahmed Al Lehiyani | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 64 | 56 | 87.5% | 3 | 0 | 78 | 7 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 26 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 10 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 30 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 79 | 6.6 | |
| 15 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 7 | 2 | 78 | 7.4 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 76 | 61 | 80.26% | 1 | 5 | 98 | 7.4 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.5 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 8 | 0 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

