FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al Ahli Jeddah, 01h00 ngày 15/12
Al-Feiha
+1 0.70
-1 1.00
3 0.90
u 0.70
4.20
1.50
4.00
+0.25 0.70
-0.25 0.79
1.25 0.96
u 0.64
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Ahli Jeddah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al Ahli Jeddah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al Ahli Jeddah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al Ahli Jeddah
0 - 1 Firas Al-Buraikan Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
0 - 2 Ali Majrashi Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
0 - 3 Firas Al-Buraikan Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
0 - 4 Riyad Mahrez
Ra sân: NClomande Ghislain Konan
Roberto Firmino Barbosa de OliveiraRa sân: Firas Al-Buraikan
Merih DemiralRa sân: Rayan Hamed
Fahad Al RashidiRa sân: Riyad Mahrez
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Franck Kessie
Sumaihan Al NabitRa sân: Gabriel Veiga
Ra sân: Abdulrahman Al Safari
Ra sân: Saud Zidan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al Ahli Jeddah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al Ahli Jeddah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 40 | 6 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 6 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 12 | Yousef Haqawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 55 | 5.6 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 50 | 6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 54 | 6.2 |
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 3 | 2 | 5 | 38 | 34 | 89.47% | 9 | 0 | 59 | 8.5 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 48 | 8.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 8.5 | |
| 29 | Mohammed Al Majhad | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 80 | 68 | 85% | 0 | 1 | 96 | 7.7 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 8 | 1 | 70 | 8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

