FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al Hilal, 02h00 ngày 08/03
Al-Feiha
+1.75 0.65
-1.75 1.20
2.75 0.75
u 0.85
6.30
1.30
4.50
+0.5 0.65
-0.5 0.85
1.25 0.92
u 0.68
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al Hilal
0 - 1 Mohamed Kanno Kiến tạo: Ruben Neves
Ra sân: Otabek Shukurov
Aleksandar MitrovicRa sân: Marcos Leonardo Santos Almeida
Abdulla Al HamdanRa sân: Kaio
Ra sân: Mokher Al-Rashidi
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Khalid Al-GhannamRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Ra sân: Alejandro Pozuelo
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
Mohammed Hamad Al QahtaniRa sân: Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
0 - 2 Aleksandar Mitrovic Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Aleksandar Mitrovic goalNotAwarded.false
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 28 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 99 | Malik Al-Abdulmonem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 24 | Sattam Al-Roqi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Gabriel Vareta | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 51 | 8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 3 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 2 | 76 | 8.3 | |
| 7 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 3 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

