FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al Ittihad(KSA), 22h00 ngày 29/09
Al-Feiha
+0.75 1.00
-0.75 0.70
0.5 1.15
u 0.40
4.80
1.45
4.00
+0.25 1.00
-0.25 1.30
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Ittihad(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al Ittihad(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al Ittihad(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al Ittihad(KSA)
Madallah AlolayanRa sân: Ahmed Bamsaud
Ra sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Saleh Jamaan Al AmriRa sân: Igor Coronado
Haroune CamaraRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Abderrazak Hamdallah
Ra sân: Gojko Cimirot
Ra sân: Anthony Nwakaeme
Hasan Kadesh
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Fashion Sakala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al Ittihad(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al Ittihad(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 43 | 8.3 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 8 | 67 | 7.8 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 99 | Malik Al-Abdulmonem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 39 | 7.2 |
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 8.2 | |
| 10 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 87 | 72 | 82.76% | 0 | 0 | 104 | 7.3 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 96 | 86 | 89.58% | 0 | 3 | 110 | 7.6 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 4 | 72 | 7.5 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 4 | 65 | 7.5 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 28 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

