FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al Kholood, 22h10 ngày 20/01
Al-Feiha
-0.5 1.06
+0.5 0.64
2 0.83
u 0.97
2.20
3.20
3.00
-0 1.06
+0 1.20
0.5 0.44
u 1.50
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al Kholood hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Kholood, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al Kholood, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al Kholood hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al Kholood
Kiến tạo: Fashion Sakala
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
Sultan Al-ShahriRa sân: Hamdan Al-Shammari
Bassem Al-AriniRa sân: Majed Khalifah
Ra sân: Alejandro Pozuelo
Ra sân: Fashion Sakala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al Kholood
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al Kholood
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 48 | 7.5 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 46 | 76.67% | 2 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 44 | 8.1 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 78 | 7.5 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 65 | 7.3 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Al Kholood
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 7 | 75 | 7.4 | |
| 9 | Myziane Maolida | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 27 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 96 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 10 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 6 | 0 | 95 | 7.9 | |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 24 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 79 | 6.9 | |
| 7 | Sultan Al-Shahri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 99 | Majed Khalifah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 20 | Bassem Al-Arini | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

