FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al Raed, 22h45 ngày 14/09
Al-Feiha 1
-0 0.78
+0 1.03
2.25 0.72
u 0.88
2.30
2.55
3.18
-0 0.78
+0 1.00
1 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al Raed
0 - 1 Chris Smalling(OW)
0 - 2 Mohammed Fouzair Kiến tạo: Saleh Jamaan Al Amri
Karim El BerkaouiRa sân: Yahya Sunbul Mubarak
Khalid Al SubaieRa sân: Mathias Antonsen Normann
0 - 3 Karim El Berkaoui Kiến tạo: Amir Sayoud
Ra sân: Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
Ra sân: Mohammed Al Dowaish
0 - 4 Karim El Berkaoui Kiến tạo: Saleh Jamaan Al Amri
0 - 5 Saleh Jamaan Al Amri Kiến tạo: Amir Sayoud
Ra sân: Renzo Lopez Patron
Ra sân: Alejandro Pozuelo
Hamad Al-Jayzani
Anas Al ZahraniRa sân: Mehdi Abeid
Zakaria Al HawsawRa sân: Hamad Al-Jayzani
Mubarak Al-RajehRa sân: Ayoub Qasmi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 2 | 63 | 5.7 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 5 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 57 | 5.6 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 47 | Abdulaziz Suleman Mohammed Al Duwaihi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 38 | 8 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 29 | 8.5 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 48 | 8.6 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | ||
| 24 | Khalid Al Subaie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

