FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al Raed, 22h00 ngày 01/09
Al-Feiha
-0.25 0.84
+0.25 0.86
0.5 1.25
u 0.30
2.00
2.80
3.38
-0 0.84
+0 0.90
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al Raed
Mansoor Al-Bishi
Nayef Abdullah HazaziRa sân: Yahya Sunbul Mubarak
Ra sân: Mokher Al-Rashidi
Abdullah Al-FahadRa sân: Mohammed Al Subaie
Ra sân: Sultan Mandash
Ra sân: Saud Zidan
Julio TavaresRa sân: Mathias Antonsen Normann
Bander Whaeshi
Ra sân: Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
Hamad Al-JayzaniRa sân: Oumar Gonzalez
Mubarak Al-RajehRa sân: Mohammed Fouzair
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Amir Sayoud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.9 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 39 | 8.1 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 4 | 82 | 7.5 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 30 | 6.7 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 94 | Mubarak Al-Rajeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 24 | Mohammed Al Subaie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 2 | Bander Whaeshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 67 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

