FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Ahli SFC, 22h55 ngày 08/04
Al-Feiha
+1 1.00
-1 0.78
2.75 0.98
u 0.90
5.60
1.45
4.30
+0.5 1.00
-0.5 1.07
1 0.75
u 1.14
5.9
1.97
2.17
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Ahli SFC
Ziyad Mubarak Al Johani
Riyad Mahrez Penalty cancelled
0 - 1 Ivan Toney Kiến tạo: Enzo Millot
Ra sân: Sabri Dahal
Kiến tạo: Chris Smalling
Franck Kessie
Mohammed SulaimanRa sân: Ziyad Mubarak Al Johani
Ra sân: Yassine Benzia
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Ahmed Bamsaud
Franck Kessie No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

