FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Akhdoud, 23h15 ngày 17/05
Al-Feiha
-0.25 0.90
+0.25 0.80
2.25 0.75
u 0.85
2.10
2.83
3.11
-0.25 0.90
+0.25 0.60
1 0.96
u 0.64
2.65
3.58
1.87
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Akhdoud
Saeed Al-Rubaie
Yaseen Al-ZubaidiRa sân: Christian Bassogog
Saleh Al-AbbasRa sân: Pato
Ra sân: Khalid Al-Kabi
Kiến tạo: Sattam Al-Roqi
Ra sân: Renzo Lopez Patron
Kiến tạo: Orlando Mosquera
Ra sân: Gojko Cimirot
Abdulaziz HetalhRa sân: Awdh Khamis Faraj
Ra sân: Fashion Sakala
Ra sân: Alejandro Pozuelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Gabriel Vareta | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 34 | 6.9 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 17 | Damion Lowe | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 5 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 2 | Mohammed Al Saeed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Rakan Al-Najar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 7 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Pato | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

