FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Ettifaq, 02h00 ngày 14/03
Al-Feiha
-0.25 0.87
+0.25 0.91
2.5 0.97
u 0.75
2.13
2.85
3.28
-0 0.87
+0 1.08
1 0.98
u 0.72
2.81
3.5
2.02
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Ettifaq
Kiến tạo: Yassine Benzia
Moussa DembeleRa sân: Mukhtar Ali
Ra sân: Sabri Dahal
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Abdullah Mohammed MaduRa sân: Radhi Al-Otaibe
Awad DahalRa sân: Joao Costa
Ra sân: Fashion Sakala
Ra sân: Yassine Benzia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 30 | 15 | 50% | 1 | 2 | 43 | 8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 41 | Ammar Mohammed Al Khaibari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 7.1 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 0 | 104 | 6.9 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 2 | 0 | 97 | 7.4 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 62 | 51 | 82.26% | 13 | 1 | 94 | 6.7 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 0 | 59 | 6.1 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 12 | Awad Dahal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

