FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Ettifaq, 22h00 ngày 26/10
Al-Feiha
+0.25 0.70
-0.25 1.00
2.5 0.87
u 0.73
2.50
2.30
3.23
-0 0.70
+0 0.75
1 0.77
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Ettifaq
Ra sân: Alejandro Pozuelo
Madallah Alolayan
Kiến tạo: Abdulhadi Al-Harajin
Abdulelah Al Malki
1 - 1 Alvaro Medran Just Kiến tạo: Georginio Wijnaldum
Victor Vinicius Coelho SantosRa sân: Abdulelah Al Malki
Ra sân: Gojko Cimirot
Moussa DembeleRa sân: Alvaro Medran Just
Ra sân: Abdulhadi Al-Harajin
Ra sân: Nawaf Al-Harthi
Abdullah Mohammed Madu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 2 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 6 | 33 | 7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 3 | Vinicius Rangel da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 14 | Victor Vinicius Coelho Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 49 | 7.8 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 1 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 88 | Abdulelah Al Malki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 87 | Meshal Khayrallah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 6 | 81 | 6.7 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 18 | Joao Costa | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 0 | 54 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

