FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Ettifaq, 22h00 ngày 11/11
Al-Feiha
+0.25 0.75
-0.25 0.95
2.5 0.82
u 0.78
2.60
2.15
3.30
-0 0.75
+0 0.64
1 0.77
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Ettifaq
Mohammed YousefRa sân: Radhi Al-Otaibe
Ahmed AlghamdiRa sân: Hamed Alghamdi
Ra sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Ra sân: Mohanad Al-Qaydhi
Ali Hazazi
Marcel Tisserand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 68 | 7.6 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 81 | 7.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 0 | 87 | 7.7 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 7 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 69 | 7.6 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 39 | 8 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 0 | 6 | 68 | 7.5 | |
| 8 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 84 | 7.5 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 15 | Ahmed Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

