FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Fateh, 22h00 ngày 09/05
Al-Feiha
-0 0.93
+0 0.77
2.5 0.62
u 1.20
2.38
2.22
3.57
-0 0.93
+0 0.60
0.5 0.30
u 2.40
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Fateh
Ricardo Ryller Ribeiro Lino SilvaRa sân: Anthony Nwakaeme
Kiến tạo: Abdelhamid Sabiri
Kiến tạo: Saeed Baattia
Qasim Al-Oujami
Ra sân: Osama Al Khalaf
2 - 1 Abdelhamid Sabiri Kiến tạo: Fashion Sakala
2 - 2 Sofiane Bendebka Kiến tạo: Salem Al Najdi
Khalid Al-KabiRa sân: Nawaf Al-Harthi
Rakan Al-KaabiRa sân: Sultan Mandash
Nooh Al-MousaRa sân: Mohammed Al Fuhaid
Ra sân: Salem Al Najdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 84 | 6.25 | |
| 17 | Fashion Sakala | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 44 | 183.33% | 0 | 0 | 80 | 6.81 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 60 | 1500% | 0 | 0 | 42 | 7.39 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 72 | 7.03 | |
| 27 | Sultan Mandash | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 8 | 18.18% | 0 | 0 | 16 | 8.19 | |
| 0 | Husein Al Shuwaish | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 44 | 200% | 0 | 0 | 72 | 5.37 | |
| 0 | Mokher Al-Rashidi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 5.46 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 86 | 94 | 109.3% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 8 | 6.53 | |
| 0 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 10 | 38 | 380% | 0 | 0 | 144 | 6 | |
| 0 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 118 | 16 | 13.56% | 0 | 0 | 68 | 8.22 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 26 | 216.67% | 0 | 0 | 24 | 8.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

