FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Hazm, 21h50 ngày 25/12
Al-Feiha
-0.5 0.83
+0.5 0.93
2.25 0.96
u 0.84
1.93
3.75
3.13
-0.25 0.83
+0.25 0.73
1 1.10
u 0.70
2.63
4.33
2.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Hazm
Saud Al Rashid
Sultan Tanker
Mohammed Issa Al-YamiRa sân: Saud Al Rashid
Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Aboubacar BahRa sân: Fabio Santos Martins
Yousef Al ShammariRa sân: Omar Al-Somah
Ra sân: Rayan Enad
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
Ahmed Mohammed Hansh Al ShamraniRa sân: Abdulaziz Al-Dhuwayhi
Miguel CarvalhoRa sân: Basil Al-Sayali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 2 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | 30% | 2 | 5 | 33 | 6.5 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 9 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 9 | Malik Al-Abdulmonem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 72 | Sabri Dahal | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | ||
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 38 | 6.4 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 7.8 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 70 | 7.8 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 6 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 2 | Saud Al Rashid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 26 | Abdulaziz Al-Dhuwayhi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

