FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Hazm, 22h00 ngày 25/08
Al-Feiha
-0.75 1.00
+0.75 0.70
2.75 0.88
u 0.72
1.80
3.25
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.76
1 0.61
u 0.99
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Hazm
Nawaf Al-Habashi Penalty awarded
Toze
Basil Al-Sayali
Abdurahman Al Dakheel
Muhammed BadammosiRa sân: Nawaf Al-Habashi
Ra sân: Sultan Mandash
Ra sân: Victor Ruiz Abril
Ra sân: Mohanad Al-Qaydhi
Ra sân: Gojko Cimirot
Turki Al-MutairiRa sân: Vinicius Goes Barbosa de Souza
Yazeed Al-BakrRa sân: Yousef Al Shammari
Ra sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Ahmad Al-MhemaidRa sân: Ben Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 19 | Mohammed Majrashi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 23 | Milan Pavkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 2 | 6.6 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 10 | Victor Ruiz Abril | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 2 | 83 | 7.3 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.9 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Vinicius Goes Barbosa de Souza | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 90 | Muhammed Badammosi | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 21 | Ben Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 13 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 34 | Abdurahman Al Dakheel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 66 | Turki Al-Mutairi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 12 | Farhan Al-Aazmi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

