FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Ittihad, 22h05 ngày 17/10
Al-Feiha
+0.75 0.90
-0.75 0.92
2.5 0.62
u 1.15
3.40
1.65
3.80
+0.25 0.90
-0.25 0.75
1.25 1.03
u 0.78
4.75
2.1
2.38
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Ittihad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Ittihad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Ittihad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Ittihad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Ittihad
Saad Al Mousa
Kiến tạo: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Muath FaquihiRa sân: Hasan Kadesh
Mahamadou DoumbiaRa sân: Faisal Al-Ghamdi
Ahmed AlghamdiRa sân: Saad Al Mousa
1 - 1 Ahmed Alghamdi Kiến tạo: Moussa Diaby
Awad Al NashriRa sân: Muath Faquihi
Ra sân: Rayan Enad
Saleh Al-ShehriRa sân: Ngolo Kante
Karim Benzema Penalty (VAR xác nhận)
Karim Benzema
Ra sân: Silvere Ganvoula Mboussy
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Ahmed Al Julaydan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 38 | 7.5 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 50 | 8.7 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 52 | 7 | |
| 70 | Abdulrhman Al Anzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 41 | Ammar Mohammed Al Khaibari | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 26 | 6.6 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 98 | 95.15% | 0 | 1 | 115 | 7.5 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Saleh Al-Shehri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 34 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 42 | 31 | 73.81% | 8 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 2 | 35 | 7.8 | |
| 14 | Awad Al Nashri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Saad Al Mousa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 3 | 61 | 6.7 | |
| 42 | Muath Faquihi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 32 | Ahmed Al Julaydan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 8 | 1 | 95 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

