FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Khaleej, 22h30 ngày 20/02
Al-Feiha
-0.25 1.05
+0.25 0.65
2.5 1.20
u 0.62
2.25
2.72
3.19
-0 1.05
+0 0.95
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Khaleej
Marcel Tisserand Penalty cancelled
Marcel Tisserand
Ra sân: Mokher Al-Rashidi
Mohamed SherifRa sân: Saleh Aboulshamat
Ra sân: Abdulhadi Al-Harajin
Abdullah Al-FahadRa sân: Murad Al-Hawsawi
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Bander Al-MutairiRa sân: Abdullah Al-Salem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 21 | Ziyad Al Sahafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 42 | 7 | |
| 23 | Gabriel Vareta | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 45 | 35 | 77.78% | 7 | 1 | 62 | 7.6 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 6 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 9 | Mohamed Sherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 53 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

