FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Nassr, 22h00 ngày 28/10
Al-Feiha
+1.5 0.82
-1.5 0.88
3.75 0.92
u 0.68
5.60
1.28
5.30
+0.5 0.82
-0.5 0.70
1.5 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Nassr
0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Abdulelah Al-Amri
0 - 2 Anderson Souza Conceicao Talisca Kiến tạo: Alex Nicolao Telles
Kiến tạo: Abdelhamid Sabiri
Abdulmajeed Al-SulaiheemRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
1 - 3 Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte Kiến tạo: Abdulmajeed Al-Sulaiheem
Ra sân: Gojko Cimirot
Ra sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Ra sân: NClomande Ghislain Konan
Aiman AhmedRa sân: Abdulrahman Ghareeb
Ra sân: Abdelhamid Sabiri
Mohammed Khalil MaranRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Sami Al-NajeiRa sân: Sadio Mane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 9 | Anthony Nwakaeme | Cánh trái | 4 | 0 | 5 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 83 | 8.1 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 88 | 8.2 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 121 | 111 | 91.74% | 0 | 0 | 138 | 7.9 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 109 | 106 | 97.25% | 0 | 0 | 124 | 7.3 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 60 | 8.6 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 75 | 7.8 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 3 | 63 | 7.1 | |
| 23 | Aiman Ahmed | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | ||
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 71 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

