FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Nassr, 02h00 ngày 01/03
Al-Feiha
+1.5 1.08
-1.5 0.70
2.5 0.65
u 1.10
8.00
1.24
5.10
+0.75 1.08
-0.75 0.95
1.25 0.85
u 0.95
9
1.67
2.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Nassr
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Nawaf Al-Boushail
Sultan Al GhannamRa sân: Abdulelah Al-Amri
Ayman YahyaRa sân: Nawaf Al-Boushail
1 - 1 Sadio Mane Kiến tạo: Kingsley Coman
Ra sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
1 - 2 Orlando Mosquera(OW)
Abdulla Al HamdanRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
1 - 3 Abdulla Al Hamdan Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Ra sân: Yassine Benzia
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
Ra sân: Sabri Dahal
Ra sân: Mikel Villanueva Alvarez
Ali Al-HassanRa sân: Abdullah Al Khaibari
Salem Al NajdiRa sân: Sadio Mane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 77 | Rayan Enad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 90 | 6.8 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 59 | 7 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 55 | 7 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 67 | 7.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 23 | Ayman Yahya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 1 | 50 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

