FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Nassr, 01h00 ngày 28/08
Al-Feiha
+2.5 0.78
-2.5 0.92
3.75 0.75
u 0.85
9.10
1.14
6.10
+1 0.78
-1 0.73
1.5 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Nassr
0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Abdullah Al KhaibariRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Ali Al Hussain
Abdulmajeed Al-SulaiheemRa sân: Abdulrahman Ghareeb
0 - 3 Marcelo Brozovic Kiến tạo: Sadio Mane
Kiến tạo: Alejandro Pozuelo
Mukhtar AliRa sân: Marcelo Brozovic
Mohammed Al FatilRa sân: Ali Al-Oujami
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Khaled Al-Rammah
1 - 4 Anderson Souza Conceicao Talisca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 54 | 7.7 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 80 | 7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 1 | 65 | 6.1 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 75 | Khaled Al-Rammah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 47 | Abdulaziz Suleman Mohammed Al Duwaihi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 1 | 53 | 6 | |
| 55 | Ali Al Hussain | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.3 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 40 | 8 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 3 | 0 | 90 | 7.7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 8 | Abdulmajeed Al-Sulaiheem | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 4 | 4 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 54 | 9.7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 3 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 24 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 48 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

