FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Orubah, 21h45 ngày 28/11
Al-Feiha 1
-0 0.80
+0 0.90
2.5 1.38
u 0.53
2.30
2.63
3.00
-0 0.80
+0 0.93
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Orubah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Orubah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Orubah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Orubah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Orubah
Fahad Al ZubaidiRa sân: Johann Berg Gudmundsson
Ra sân: Gojko Cimirot
Ra sân: Khalid Al-Kabi
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
Ra sân: Vinicius Rangel da Silva
Ibrahim Al-Zubaidi
Abdulmalik Al-ShammariRa sân: Cristian Tello Herrera
Nawaf Al QamiriRa sân: Hamed Al-Maghati
Emmanuel Boateng
0 - 1 Emmanuel Boateng Kiến tạo: Hamed Al-Maghati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Orubah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 1 | 4 | 84 | 7.4 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 5 | 70 | 53 | 75.71% | 11 | 0 | 102 | 7.4 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 4 | 3 | 58 | 8 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 5 | 20 | 6.5 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 2 | 101 | 7.1 | |
| 11 | Aldry Contreras | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 99 | Malik Al-Abdulmonem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 2 | 71 | 7.1 | |
| 3 | Vinicius Rangel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 6 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 71 | 7 |
Al-Orubah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 5 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 21 | Emmanuel Boateng | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 8 | 34 | 7.4 | |
| 28 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 40 | 7.7 | |
| 13 | Ibrahim Al-Zubaidi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 11 | 47.83% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 73 | Karlo Muhar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 3 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 6 | Mohammed Al-Qarni | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 2 | 40 | 7.2 | ||
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 18 | Abdulmalik Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 29 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Hamed Al-Maghati | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 44 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

