FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Riyadh, 02h00 ngày 16/03
Al-Feiha
-0.75 0.99
+0.75 0.91
2.5 0.73
u 1.00
6.00
8.30
1.23
-0.25 0.99
+0.25 0.93
1 0.78
u 1.03
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Abdelhamid Sabiri
Andre Gray
Khalid Al-Shuwayyi
1 - 1 Knowledge Musona Kiến tạo: Saleh Al-Abbas
Ra sân: Abdulrahman Al Safari
Abdulelah Al-Khaibari
Ra sân: Gojko Cimirot
Mohammed Al-AqelRa sân: Andre Gray
Ali Al ZaqanRa sân: Abdulhadi Al-Harajin
Ra sân: Rakan Al-Kaabi
Mohamed Al-OqilRa sân: Hussain Al-Nuweqi
Ra sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Gojko Cimirot | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Forward | 2 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 7 | 74 | 7.5 | |
| 17 | Fashion Sakala | Forward | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 3 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 27 | Sultan Mandash | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 6 | Saud Zidan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Abdulrahman Al Safari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 3 | 80 | 6.7 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 1 | Abdulraoof Al-Deqeel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.3 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 8 | 3 | 39 | 7.5 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 2 | 77 | 7.3 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 76 | 7 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 80 | Fahad Al-Rashidi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 0 | 81 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

