FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Riyadh, 22h25 ngày 29/09
Al-Feiha
-0 0.93
+0 0.88
2.5 0.86
u 0.93
2.60
2.30
3.00
-0 0.93
+0 0.75
1 0.80
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Riyadh
Ahmed Asiri
Kiến tạo: Nawaf Al-Harthi
Swailem Al-Menhali
Kiến tạo: Mohammed Al Baqawi
Yehya Sulaiman Al-ShehriRa sân: Abdulelah Al-Khaibari
Nawaf Al-HawsawiRa sân: Swailem Al-Menhali
Mohammed Al-AqelRa sân: Mohamed Konate
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Gojko Cimirot
Ra sân: Nawaf Al-Harthi
Rayan Darwish Al-BloushiRa sân: Bernard Mensah
Ra sân: Alejandro Pozuelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 42 | 8.2 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 22 | 7.2 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 13 | Mohamed Konate | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 4 | 64 | 6.8 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 6 | 2 | 66 | 7.3 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 10 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 55 | 7.1 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 50 | Nawaf Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 25 | Swailem Al-Menhali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 24 | Rayan Darwish Al-Bloushi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

