FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Shabab, 01h00 ngày 27/05
Al-Feiha
+0.25 0.75
-0.25 0.95
2.75 0.75
u 0.85
2.50
2.20
3.40
-0 0.75
+0 0.65
1 0.62
u 0.98
3.2
2.35
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Shabab
0 - 1 Giacomo Bonaventura
Majed Omar KanabahRa sân: Nawaf Al-Sadi
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Otabek Shukurov
Mohammed HarbushRa sân: Nader Al-Sharari
LeandrinhoRa sân: Robert Renan
0 - 2 Cristian Guanca Kiến tạo: Leandrinho
Nawaf Al GhulaimishRa sân: Glen Kamara
Ra sân: Nawaf Al-Harthi
Mohammed Harbush
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Renzo Lopez Patron
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 52 | 100% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 3 | 0 | 84 | 6.9 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 64 | 7 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 14 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 11 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 2 | 2 | 5 | 40 | 34 | 85% | 7 | 1 | 53 | 8 | |
| 7 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 52 | 7.9 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 35 | 7 | |
| 30 | Robert Renan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 21 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 38 | Mohammed Harbush | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 50 | Mohammed Al Absi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 34 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 2 | Mohammed Al Shwirekh | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 66 | Nawaf Al Ghulaimish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 3 | Leandrinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

