FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Shabab(KSA), 22h00 ngày 15/09
Al-Feiha
+0.5 0.70
-0.5 1.00
1.5 1.15
u 0.40
2.85
2.00
3.40
-0 0.70
+0 0.50
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Shabab(KSA)
Hussain Al-SabiyaniRa sân: Moteb Al Harbi
Habib Diallo
Ra sân: Husein Al Shuwaish
0 - 1 Romain Saiss
Ra sân: Sultan Mandash
Ra sân: Gojko Cimirot
Fahd Al MuwalladRa sân: Hattan Bahebri
Nader Al-Sharari
Nader Al-Sharari Card changed
Khalid Al-AsiriRa sân: Habib Diallo
Ra sân: Mohammed Al Baqawi
Ever Maximiliano Banega
Ra sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Mohammed Majrashi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 37 | Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 56 | 7.5 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 77 | Abdelhamid Sabiri | Tiền vệ công | 7 | 2 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 82 | 8.2 | |
| 17 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 80 | Osama Al Khalaf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6 | |
| 6 | Saud Zidan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 52 | 7.4 | |
| 33 | Husein Al Shuwaish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 0 | 104 | 7.2 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 23 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 14 | Romain Saiss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 69 | 7.9 | |
| 8 | Fahd Al Muwallad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 89 | 7.6 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 11 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 72 | 7 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 52 | 7.8 | |
| 3 | Khalid Al-Asiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

