FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Feiha vs Al-Taawon, 20h45 ngày 31/01
Al-Feiha
-0.25 1.05
+0.25 0.75
2 0.85
u 0.94
2.38
3.00
2.90
-0 1.05
+0 1.05
0.75 0.83
u 0.98
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Feiha vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Feiha vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Feiha vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Feiha vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Feiha vs Al-Taawon
Andrei Girotto
Ra sân: Sami Al Khaibari
Hattan BahebriRa sân: Lucas Chavez
Ra sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Sultan MandashRa sân: Musa Barrow
Ra sân: Mansoor Al-Bishi
Abdulfattah AdamRa sân: Roger Martinez
Sultan Al-FarhanRa sân: Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Mohammed MahzariRa sân: Awn Mutlaq Al Slaluli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Feiha VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Feiha vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 2 | 2 | 93 | 7.7 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 85 | 7.1 | |
| 99 | Malik Al-Abdulmonem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 5 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 3 | Vinicius Rangel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 54 | 7.5 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 55 | 46 | 83.64% | 9 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 38 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 90 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 6 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 6 | 2 | 99 | 8 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 19 | Lucas Chavez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 43 | 7 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

